Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
jeon
bánh xèo Hàn Quốc
jeopardize
gây nguy hiểm
jeopardy
nguy cơ, cảnh nguy hiểm
Jericho
thành Giê-ri-cô
jerk
tên đểu, người khó chịu
jerk off
làm chuyện tào lao
jerkin the gherkin
thủ dâm (ở nam giới)
jerky
giật cục
jest
lời nói đùa
jester
anh hề
Jesuit
tu sĩ dòng Tên
Jesus fucking Christ
mẹ kiếp
jet
tia, vòi
jet set
giới thượng lưu
JetBlue
hãng hàng không JetBlue
jetpack
thiết bị bay cá nhân
jetty
cầu tàu
Jew
người Do Thái
jewel in the crown
viên ngọc quý
jeweler
thợ kim hoàn
jeweller
thợ kim hoàn
jewelry
đồ trang sức
jezebel
người đàn bà lẳng lơ
JFK
John F. Kennedy