Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
join
tham gia
join forces
chung sức, hợp lực
join hands
chung tay, hợp tác
join issue
tham gia tranh luận
join the club
đồng cảnh ngộ
joined at the hip
như hình với bóng
joiner
thợ mộc
joinery
nghề mộc, kỹ thuật ghép gỗ
joint
chung
jointly
cùng nhau
joist
dầm
joke
truyện cười, câu nói đùa
joker
người hay đùa
jokingly
một cách đùa bỡn, đùa giỡn
jolly
vui vẻ, vui tươi
jolly along
động viên vui vẻ, khích lệ
jolt
sự xóc nảy
joong
bánh bá trạng
Jordanian
thuộc Jordan
Jordans
giày Jordan
joss
tượng thần
jot and tittle
chi tiết nhỏ nhặt
jot down
ghi nhanh, ghi chép nhanh
journal
tạp chí chuyên ngành