Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ke
họ (đại từ phi giới tính)
kebab
thịt nướng
keel
xương lưỡi hái (ở chim)
keel over
đổ ngã nhào
keenly
một cách nhiệt tình, chăm chú
keep a civil tongue in one's head
giữ lễ độ
keep a close watch
theo dõi sát sao
keep a cool head
giữ bình tĩnh, giữ cái đầu lạnh
keep a dog and bark oneself
thuê người nhưng lại tự mình làm
keep a lid on
giữ bí mật, giữ kín
keep a low profile
giữ thái độ kín đáo
keep a straight face
nhịn cười
keep a weather eye open
đề cao cảnh giác
keep an eye on
để mắt tới
keep an eye open
để mắt tới, chú ý
keep an eye out
để mắt tới
keep an eye peeled
chú ý quan sát, để mắt tới
keep clear of
tránh xa
keep company
bầu bạn
keep good time
chạy đúng giờ
keep hope alive
giữ vững niềm hy vọng
keep house
quản lý việc nhà, làm nội trợ
keep in touch
giữ liên lạc
keep it between the ditches
đi đúng hướng