Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
keep one's mouth shut
không hé răng
keep one's nose clean
giữ mình trong sạch
keep one's nose to the grindstone
vùi đầu vào công việc
keep one's options open
để ngỏ các lựa chọn, không vội quyết định
keep one's pants on
giữ bình tĩnh
keep one's pecker up
giữ vững tinh thần
keep one's shirt on
bình tĩnh, đừng nóng
keep one's stick on the ice
giữ cảnh giác
keep one's temper
giữ bình tĩnh
keep one's voice down
nói nhỏ lại
keep pace
theo kịp
keep quiet
giữ im lặng
keep shtum
giữ mồm giữ miệng
keep someone amused
mua vui cho ai
keep someone busy
làm ai đó bận rộn
keep someone company
ở cạnh bầu bạn
keep someone in the loop
cập nhật thông tin cho ai đó
keep someone on ice
giữ ai đó ở trạng thái chờ đợi
keep someone on their toes
làm ai đó phải cảnh giác
keep someone posted
cập nhật thông tin
keep someone sweet
lấy lòng
keep straight
nhớ rõ
keep tabs on
theo dõi sát sao
keep telling yourself that
cứ tự dối lòng đi