Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
kick the tyres
kiểm tra sơ bộ
kick to the curb
tống khứ, vứt bỏ
kick up a fuss
làm ầm lên
kick up one's heels
vui chơi thỏa thích
kick upstairs
thăng chức hờ
kickass
cực kỳ xuất sắc
kickback
tiền lót tay
kickboxing
kickboxing
kicker
cú bất ngờ
kickin
sôi động
kicking and screaming
miễn cưỡng
kickoff
sự khởi đầu
kicks and giggles
niềm vui thích
Kickstarter
nền tảng gọi vốn cộng đồng
kid
dê con
kid around
đùa giỡn
kidder
người hay đùa, kẻ hay trêu chọc
kiddie
dành cho trẻ con
kiddie table
bàn ăn cho trẻ em
kiddo
nhóc tì
kidnap
bắt cóc
kidnapper
kẻ bắt cóc
kidnapping
sự bắt cóc
kidney
thận