Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
line in the sand
ranh giới đỏ
line of attack
hướng tiếp cận
line of country
sở trường, lĩnh vực chuyên môn
line one's pockets
vơ vét tiền bạc, làm giàu bất chính
line someone's pockets
đút lót
line up one's ducks
chuẩn bị kỹ lưỡng
lineage
dòng dõi
linear
tuyến tính
linearly
tuyến tính
linebacker
hậu vệ (bóng bầu dục)
lineman
thợ đường dây
linen
vải lanh
liner
lớp vải lót
linesman
trọng tài biên
lineup
danh sách tiết mục
ling
cây thạch nam
linger
vẫn còn lưu lại
linger on
nán lại
lingerie
đồ lót nữ
lingo
tiếng lóng, tiếng chuyên môn
lingual
thuộc lưỡi
linguist
nhà ngôn ngữ học
linguistic
thuộc về ngôn ngữ
linguistically
về mặt ngôn ngữ