Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
louder for the people at the back
chuẩn không cần chỉnh
loudly
lớn tiếng, to, ầm ĩ
loudness
âm lượng
loudspeaker
loa phóng thanh
lough
hồ
lounge
phòng chờ
louse
chấy, rận
louse up
làm hỏng
lousy
tồi tệ, tồi
lovable
đáng yêu, dễ thương
love
tình yêu
love at first sight
tình yêu sét đánh
love buzz
cảm giác hưng phấn trong tình yêu
love goggles
kính màu hồng (trong tình yêu)
love is love
tình yêu là tình yêu
love muscle
dương vật (tiếng lóng)
love nest
tổ uyên ương
love of one's life
tình yêu của đời mình
love ya
yêu nhé
love you
tôi yêu bạn, anh yêu em, em yêu anh
loveable
đáng yêu
lovebird
vẹt uyên ương
loveboat
du thuyền tình yêu
loveless
không tình yêu