Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lulu
điều phi thường
lumbar
(thuộc) thắt lưng
lumber
gỗ xẻ
lumberjack
tiều phu
lumen
lòng ống, lòng mạch
Lumia
điện thoại Lumia
luminary
nhân vật lỗi lạc
luminosity
độ sáng
luminous
phát sáng
lump
cục, tảng
lump in one's throat
nghẹn ngào
lumpy
lồi lõm
lun
nơi tránh gió
lunacy
rồ dại
lunar
thuộc mặt trăng
lunatic
kẻ điên, người mất trí
lunatics have taken over the asylum
những kẻ điên nắm quyền
lunch
bữa trưa
lunchbox
hộp cơm
luncheon
tiệc trưa
lunchtime
giờ ăn trưa
lung
phổi
lunge
đâm mạnh, sự lao tới
lupus
bệnh lupus