Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mace
cái chùy
Macedonia
Macedonia
Macedonian
thuộc Macedonia
Mach
đơn vị M
machete
dao rựa
Machiavelli
triết gia Machiavelli
machination
âm mưu
machine
máy móc, máy
machinery
máy móc
machinist
thợ máy
macho
đại trượng phu
mack
áo mưa
mackerel
cá thu
mackintosh
áo đi mưa, áo mưa
Macklemore
Macklemore (rapper người Mỹ)
macon
thịt cừu xông khói
macOS
hệ điều hành macOS
macro
vĩ mô
macroeconomic
thuộc kinh tế vĩ mô
macron
dấu trường âm
macrophages
đại thực bào
macroscopic
vĩ mô
macular
thuộc điểm vàng
mad
điên, mất trí