Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Malvern
Malvern (một thị trấn ở Anh)
malware
phần mềm độc hại
mama
mẹ
mama's boy
kẻ bám váy mẹ
mama's girl
con gái cưng của mẹ
mamba
rắn mamba
mami
má
mamma
mẹ
mammal
động vật có vú
mammalian
thuộc loài động vật có vú
mammary
thuộc vú
mammography
chụp nhũ ảnh, chụp X-quang tuyến vú
mammoth
voi ma mút
mammy
vú em người da đen (từ mang tính xúc phạm)
man
đàn ông
man about town
người quảng giao
man among men
người đàn ông xuất chúng
man bites dog
sự kiện hy hữu
man cave
không gian riêng của đàn ông
man down
có người bị thương, có người gục ngã
man in the street
người dân thường
man is the measure of all things
con người là thước đo của vạn vật
man of few words
người ít nói
man of parts
người đa tài