Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
match
trận đấu
match made in heaven
trời sinh một cặp
match made in hell
sự kết hợp tồi tệ, cặp đôi oan gia
matcha
bột trà xanh
matchday
ngày thi đấu
matchmaker
bà mối
matchmaking
sự làm mối
matchup
trận đấu, cuộc chạm trán
mate
bạn bè
mater
mẹ
material
quan trọng, thiết yếu
materialism
chủ nghĩa vật chất
materialist
người ham vật chất
materialistic
nặng về vật chất
materialize
hiện ra
materially
về mặt vật chất
materiel
quân dụng, quân nhu
maternal
thuộc mẹ
maternity
việc làm mẹ
math
toán học
mathematical
thuộc toán học
mathematically
bằng toán học
mathematician
nhà toán học
mathematics
toán học, môn toán