Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
modernist
người theo chủ nghĩa hiện đại
modernity
tính chất hiện đại
modernization
sự hiện đại hóa
modernize
hiện đại hoá
modest
bình thường
modest proposal
đề xuất chừng mực
modestly
một cách khiêm tốn
Modesto
Modesto (thành phố ở California)
modesty
tính khiêm tốn
modi
phương thức
modicum
một chút
modification
sự sửa đổi
modifier
từ bổ nghĩa
modify
sửa đổi
mods
nhóm thanh niên mod
modular
dạng mô-đun, lắp ghép
modulate
điều chỉnh
modulation
sự điều chỉnh
modulator
bộ điều biến
module
học phần
modulus
mô đun
modus
phương thức
modus operandi
phương thức hoạt động
Mogadishu
thủ đô Mô-ga-đi-su