Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Monet
họa sĩ Monet
monetary
thuộc tiền tệ
monetization
việc kiếm tiền
monetize
thương mại hóa
money
tiền
money for jam
tiền dễ kiếm
money for old rope
việc nhẹ lương cao
money is no object
tiền bạc không thành vấn đề
money makes the world go around
đồng tiền làm thế giới xoay chuyển
money makes the world go round
đồng tiền làm thế giới xoay chuyển
money pit
hố chôn tiền
money's worth
giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra
mong
kẻ đần độn
monger
người buôn bán
mongering
sự gieo rắc
Mongol
người Mông Cổ
Mongolia
Mông Cổ
Mongolian
thuộc Mông Cổ
mongoose
cầy mangut
mongrel
chó lai
moniker
biệt danh
monitor
màn hình
monk
thầy tu
monkey
con khỉ