Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
monotonous
đơn điệu, tẻ nhạt
monotony
sự đơn điệu, sự buồn tẻ
monoxide
monoxit
monsieur
ông, ngài (tiếng Pháp)
monsignor
đức ông
monsoon
trận mưa gió mùa
monster
kẻ độc ác, người quái ác
monstrosity
công trình chướng mắt, vật gớm ghiếc
monstrous
ghê gớm
montage
đoạn phim dựng ghép
Montauk
làng Montauk
Montclair
thị trấn Montclair
monte
bài monte
Montenegro
Montenegro, Môn-tê-nê-grô
Monterey
thành phố ven biển ở California
montero
mũ tròn có che tai
Monterrey
thành phố Monterrey
month
tháng
month of Sundays
thời gian rất dài
monthly
hàng tháng
Monticello
điền trang Monticello
Montmartre
khu Montmartre
Montpelier
thành phố Montpelier (thủ phủ bang Vermont)
Montreux
thị trấn Montreux