Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mustache
ria mép, râu mép
Mustang
dòng xe thể thao Mustang
mustard
mù tạt, mù tạc
muster
thu hết, gom góp
mustn't grumble
không có gì đáng phàn nàn
musty
ẩm mốc
mutant
sinh vật đột biến
mutate
đột biến
mutation
đột biến
mute
câm
mutilate
làm biến dạng
mutilation
sự cắt, sự xẻo
mutiny
cuộc nổi loạn
mutt
chó lai, chó cỏ
mutter
lẩm bẩm, nói lầm bầm
mutton
thịt cừu
mutual
lẫn nhau
mutual admiration society
hội tâng bốc lẫn nhau
mutually
lẫn nhau
muzzle
bịt mõm
MVPs
những cầu thủ xuất sắc nhất
my back teeth are floating
mót đi vệ sinh
my bad
lỗi của tôi
my bloody oath
thề luôn