Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Nam
Chiến tranh Việt Nam (tiếng lóng)
nama
tươi, sống (trong món ăn Nhật Bản)
name and shame
bêu tên
name names
chỉ đích danh
name of the game
điều quan trọng nhất
name one's poison
chọn đồ uống có cồn
nameless
vô danh
namely
tức là
namesake
người trùng tên
Namibia
Na-mi-bi-a
nan
bánh mì naan
nand
cổng NAND
nani
bà ngoại
Nanjing
Nam Kinh
Nanking
Nam Kinh
nanny
người trông trẻ, vú em
nanny nanny boo boo
lêu lêu
nano
nano (tiền tố chỉ một phần tỷ)
nanoparticles
hạt nano
nanoscale
cấp độ nano, quy mô nano
nanotechnology
công nghệ nano
Nantucket
đảo Nantucket
Nantucket sleigh ride
chuyến đi thuyền do cá voi kéo
nap
tuyết (của vải)