Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
nasal
thuộc về mũi
NASCAR
giải đua xe NASCAR
nascent
mới hình thành
Nashua
thành phố Nashua
nastiness
sự khó chịu
nasty
khó chịu
nat'l
thuộc quốc gia
natal
thuộc nơi sinh
Natchez
thành phố Natchez
nation
quốc gia
national
(thuộc) quốc gia, toàn quốc
nationalisation
sự quốc hữu hoá
nationalism
chủ nghĩa dân tộc
nationalist
người theo chủ nghĩa dân tộc
nationalistic
dân tộc chủ nghĩa
nationality
quốc tịch
nationalization
sự quốc hữu hóa
nationalize
quốc hữu hóa
nationally
trên toàn quốc
nationwide
toàn quốc
native
loài bản địa
native soil
quê hương
natively
như người bản xứ
Nativity
lễ Thánh đản