Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
necessity
sự cần thiết, nhu yếu phẩm
neck
cổ
neck and neck
sát nút, ngang tài ngang sức
neck of the woods
vùng
necker's knob
núm xoay vô lăng
necklace
chuỗi hạt, vòng cổ, dây chuyền
neckline
đường viền cổ áo
necktie party
sự hành hình bằng cách treo cổ
necromancer
thầy chiêu hồn
necrosis
hoại tử
nectar
mật hoa
nee
tên thời con gái
need
cần
need I say more
cần phải nói thêm gì nữa không
need one's eyes checked
cần đi khám mắt
needle
kim
needle drop
khoảnh khắc bắt đầu phát nhạc
needle in a haystack
kim đáy biển
needle mover
nhân tố tạo đột phá
needless
không cần thiết
needless to say
không cần phải nói, dĩ nhiên
needlessly
vô cớ, không cần thiết
needlework
công việc thêu thùa, khâu vá
needn't
không cần