Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
nematode
tuyến trùng
nemesis
kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù dai dẳng
nene
ngỗng Hawaii
neo-
mới (tiền tố)
neoclassical
tân cổ điển
neoliberal
tân tự do
neoliberalism
chủ nghĩa tân tự do
Neolithic
thời kỳ đồ đá mới
neon
màu nê-ông
neonatal
sơ sinh
NEP
Chính sách Giáo dục Quốc gia
Nepalese
thuộc Nepal
Nepali
thuộc về Nepal
nephew
cháu trai
nepotism
thói gia đình trị
Neptune
thần biển (thần thoại La Mã)
NER
nhận dạng thực thể có tên
nerd
mọt sách
nerdy
mọt sách
nerf
giảm sức mạnh
nerve
dây thần kinh
nerves of steel
tinh thần thép
nervous
lo lắng
nervous system
hệ thần kinh