Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
none the wiser
vẫn không biết gì thêm
none the worse
không hề hấn gì
nonetheless
tuy nhiên
nonexistent
không tồn tại
nonfiction
người thật việc thật
nongovernmental
phi chính phủ
nonlinear
phi tuyến
nonpartisan
phi đảng phái
nonprofit
tổ chức phi lợi nhuận
nonrenewable resource
tài nguyên không thể tái tạo
nonsense
điều vô lý
nonsensical
phi lý, vô lý
nonstop
liên tục, không ngừng
nontraditional
phi truyền thống
nonverbal
phi ngôn ngữ
nonviolence
sự bất bạo động
nonviolent
bất bạo động
noodle
mì sợi
noodle arms
tay mềm như bún
nook
nơi hoặc góc yên tĩnh
nook and cranny
khắp nơi
nook or cranny
ngóc ngách
noon
buổi trưa
nooooo
khôngggg