Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
notarize
công chứng
notary
công chứng viên
notation
hệ thống ký hiệu
notch
vết khía
notch on your bedpost
chiến tích tình trường
note
nốt nhạc
notebook
quyển vở
notepad
sổ tay
noteworthy
đáng chú ý
nother
khác / nữa (từ lóng)
nothing about us without us
không có gì về chúng tôi mà không có chúng tôi
nothing doing
không đời nào
nothing for it
không còn cách nào khác
nothing if not
chắc chắn là
nothing less than
không gì khác ngoài
nothing more than
chỉ là
nothing short of
quả thực là
nothing to choose between
như nhau cả thôi, chẳng khác gì nhau
nothing to it
chẳng có gì khó
nothing to see here
không có gì đáng xem
nothing to write home about
không có gì đặc biệt
nothingness
tình trạng không tồn tại
notice
thông báo
noticeable
dễ nhận thấy