Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Oceania
Châu Đại Dương
oceanic
(thuộc) đại dương
oceanographer
nhà hải dương học
oceanographic
(thuộc) hải dương học
oceanography
hải dương học
och
ôi
ochre
màu vàng nâu, thổ hoàng
OCS
hệ thống tính cước trực tuyến
octagon
hình bát giác
octagonal
hình bát giác
octane
chỉ số octan
octave
quãng tám
octopus
bạch tuộc
ocular
thuộc về mắt
odd
kỳ quặc
odd duck
người kỳ quặc
odd fish
kẻ lập dị
oddball
kẻ lập dị
oddity
sự kỳ quặc, vật kỳ quặc
oddly
kỳ quặc
odds
xác suất
odds and ends
những mẫu thừa
odds and sods
những thứ vặt vãnh
ode
thơ ca ngợi