Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
offshoot
chồi phụ
offshore
ngoài khơi
offside
việt vị
offspring
con cái, con non
offstage
trong cánh gà
Ofsted
cơ quan thanh tra giáo dục
oft
thường xuyên
oftentimes
thường, thường xuyên
ogle
liếc mắt đưa tình
ogre
chằn tinh
oh dark hundred
sáng tinh mơ, lúc tờ mờ sáng
oh me of little faith
tôi thật kém đức tin
oh my
ôi chao, trời ơi
oh my goodness gracious
ôi trời đất ơi
oh my gosh
ôi trời ơi
oh my life
ôi trời ơi
oh well
đành vậy
oh ye of little faith
hỡi kẻ ít đức tin
ohhhh
ồ
ohm
ôm
oil
dầu
oil and water
như nước với lửa, không thể hòa hợp
oil burner
lò đốt dầu
Oilers
đội Oilers