Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
old salt
thủy thủ già
old saw
câu ngạn ngữ
old school
kiểu cũ, truyền thống
old song
câu chuyện cũ, điệp khúc cũ
old sport
ông bạn
old stager
người kỳ cựu
old stick
ông bạn già
old wine in a new bottle
bình mới rượu cũ
old-fashioned look
cái nhìn chê trách, ánh mắt hoài nghi
olde
cổ
olden
thuở xưa
oldie
bản nhạc cũ
ole
lời reo hò
olfactory
(thuộc) khứu giác
oligarch
nhà tài phiệt
oligarchy
chính trị đầu xỏ
olive
màu ô liu
olive juice
cụm từ đùa lóng thay cho 'I love you'
oll korrect
mọi chuyện đều ổn
olly olly oxen free
câu gọi người chơi quay lại (trong trò trốn tìm)
Olympiad
chu kỳ Olympic
Olympian
vận động viên Olympic
Olympic
đại hội Ô-lim-pích
Olympics
Thế vận hội