Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
orientation
khả năng định hướng
orifice
lỗ
origami
origami
origin
nguồn gốc
original
độc đáo
originality
tính độc đáo
originally
ban đầu
originate
bắt nguồn
origination
sự khởi đầu, nguồn gốc
originator
người khởi xướng
oriole
chim vàng anh
Orkney
quần đảo Orkney
ornament
vật trang trí
ornamental
dùng để trang trí
ornamentation
sự trang trí
ornate
trang trí công phu
orphan
trẻ mồ côi
orphanage
trại trẻ mồ côi, cô nhi viện
ORS
muối bù nước
ortho
thuộc khoa chỉnh hình
orthodoxy
sự chính thống
orthogonal
trực giao, vuông góc
orthography
chính tả
orthopedic
thuộc khoa chỉnh hình