Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
p'd off
tức điên
pace
bước chân
pacemaker
máy điều hoà nhịp tim
pacer
người dẫn tốc
pacification
sự làm yên
pacifier
núm vú giả
pacifism
chủ nghĩa hòa bình
pacifist
người theo chủ nghĩa hòa bình
pacify
dỗ dành
pack
đóng gói, gói ghém
pack fudge
quan hệ qua đường hậu môn
pack heat
mang theo súng
pack in
từ bỏ
pack of lies
một mớ dối trá
pack shit
cuốn gói
package
bưu kiện, gói hàng
packaged goods
hàng hóa đóng gói
packed to the gills
chật ních
packed to the rafters
đông nghịt
packer
người đóng gói
packet
gói nhỏ
Pacman
nhân vật Pacman
paco
len alpaca
pact
hiệp ước