Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
parade pass you by
bỏ lỡ cơ hội
paradigm
hình mẫu, mô hình
paradise
thiên đường
paradise on earth
thiên đường trần gian
paradox
nghịch lý
paradoxical
nghịch lý
paradoxically
một cách nghịch lý
paraffin
sáp parafin
paragon
tấm gương mẫu mực
paragraph
đoạn văn
paralegal
trợ lý luật sư
parallax
thị sai
parallel
tương đồng, tương tự
parallelism
phép song hành
Paralympic
thuộc Thế vận hội người khuyết tật
paralysis
sự tê liệt
paralyze
làm tê liệt
paramedic
nhân viên y tế cấp cứu
parameter
tham số
parametric
thuộc tham số
paramilitary
thành viên lực lượng bán quân sự
paramount
tối quan trọng
paranoia
bệnh hoang tưởng
paranoid
hoang tưởng