Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
parish
giáo xứ, xứ đạo
parishioner
giáo dân
Parisian
người Paris
parity
sự bình đẳng
park
công viên
park and bark
đứng yên và hát
park that thought
tạm gác lại ý tưởng đó
park the bus
chơi tử thủ
parka
áo paca, áo khoác có mũ trùm đầu
parkin
enzym parkin
parkland
khu công viên
parkour
parkour
parkway
đại lộ
parlance
cách nói
parlay
dùng tiền thắng để cược tiếp
parley
cuộc đàm phán
parliament
nghị viện, quốc hội
parliamentarian
nghị sĩ
parliamentary
thuộc quốc hội, thuộc nghị viện
parlor
phòng khách
Parma
thịt giăm bông Parma
Parmesan
phô mai Parmesan
parochial
thiển cận
parody
trò nhại