Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pass
thi đỗ
pass away
qua đời
pass muster
đạt tiêu chuẩn
pass on
từ chối, bỏ qua
pass the buck
đổ trách nhiệm cho ai
pass the hat
quyên tiền
pass the torch
chuyển giao trọng trách
pass up
từ chối
passable
tàm tạm
passage
lối đi
passageway
lối đi
Passaic
thành phố Passaic
passcode
mật mã
passenger
hành khách
passer
người qua đường
passerby
người qua đường
passion
niềm đam mê
passionate
đam mê, nồng nàn
passionately
đầy nhiệt huyết
passive
thụ động
passively
thụ động
passivity
sự thờ ơ
passport
hộ chiếu
password
mật khẩu