Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pax
nền hòa bình
pay
trả
pay a visit
ghé thăm
pay attention
chú ý
pay dividends
mang lại lợi ích, đem lại kết quả tốt
pay heed
lưu tâm
pay homage to
bày tỏ lòng thành kính, tôn kính
pay off
mang lại kết quả tốt, đơm hoa kết trái
pay off old scores
giải quyết ân oán cũ
pay one's debt to society
đền tội
pay one's dues
trải qua khó khăn để đạt được vị trí
pay packet
phong bì đựng tiền lương
pay the bills
trang trải chi phí
pay the fiddler
gánh chịu hậu quả
pay the freight
gánh chịu hậu quả, trả giá
pay the penalty
trả giá
pay the piper
gánh hậu quả, trả giá cho việc mình làm
pay the price
trả giá
pay the rent
trả tiền thuê nhà
pay through the nose
trả giá quá đắt
payable
có thể trả được
payback
sự trả đũa
paycheck
séc lương, tấm séc trả lương
payday
ngày nhận lương