Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pesky
phiền phức
peso
đồng Pêsô của các nước Nam và Trung Mỹ và Philippines
pessimism
tính bi quan
pessimist
người bi quan
pessimistic
bi quan
pest
loài phá hoại
pester
quấy rầy
pesticide
thuốc trừ sâu
pestilence
bệnh dịch
pesto
sốt pesto
pet
thú cưng
peta
pê-ta
petal
cánh hoa
Peter Pan syndrome
hội chứng Peter Pan
Peterborough
thành phố Peterborough
petit
thứ yếu, cấp thấp (trong luật học)
petite
nhỏ nhắn
petition
đơn kiến nghị
petitioner
người kiến nghị
Petri dish
đĩa petri
petrichor
mùi đất sau mưa
petrify
làm khiếp sợ
petro
thuộc về dầu mỏ
petrochemical
thuộc hóa dầu