rub me the wrong way
/ɹʌb ʌp ðə ˈɹɒŋ weɪ/
làm chướng tai gai mắt
“His arrogant attitude always manages to rub me the wrong way.”
Thái độ kiêu ngạo của anh ta luôn làm tôi chướng tai gai mắt.
Thêm vào My Deck
/ɹʌb ʌp ðə ˈɹɒŋ weɪ/
làm chướng tai gai mắt
“His arrogant attitude always manages to rub me the wrong way.”
Thái độ kiêu ngạo của anh ta luôn làm tôi chướng tai gai mắt.
Thêm vào My Deck