Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
plainly
một cách rõ ràng
plaintiff
nguyên đơn
plan
kế hoạch
planar
phẳng
plane
mặt phẳng
planet
hành tinh
planetary
thuộc hành tinh
plank
tấm ván
plankton
sinh vật phù du
planner
sổ kế hoạch
Plano
thành phố Plano
plant
nhà máy
plant a seed
gieo mầm ý tưởng, khơi mào
plant your feet
đứng vững
plantain
chuối sáp
plantar
(thuộc) lòng bàn chân
plantation
đồn điền
planter
chủ đồn điền
planting
trồng, gieo hạt
plaque
mảng bám
plasma
huyết tương
plasmid
plasmid
plaster
vữa
plastic
nhựa