Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
plasticity
tính dẻo
plat
bản đồ phân lô, sơ đồ địa chính
plate
cái đĩa
plateau
cao nguyên
platelet
tiểu cầu
platform
bục phát biểu
platformer
trò chơi đi cảnh
platinum
bạch kim
platitude
lời sáo rỗng
platitudinous
sáo rỗng
platonic
thuần khiết
platoon
trung đội
platter
đĩa lớn
platypus
thú mỏ vịt
plausible
hợp lý
plausibly
có vẻ hợp lý
play
vở kịch
play a double game
chơi trò hai mặt
play a part
đóng một vai trò
play a role
đóng vai trò, góp phần
play all one's cards
dùng hết mọi con bài
play along
hùa theo
play around
nô đùa
play back
phát lại