Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
play the mischief with
phá hỏng
play the Nazi card
giở chiêu bài phát xít
play the ponies
cá cược đua ngựa
play the race card
dùng con bài sắc tộc
play the same tape
nhai đi nhai lại
play the victim card
đóng vai nạn nhân
play the wag
trốn học
play to the gallery
làm trò câu khách
play to win
chơi để thắng
play up
làm nổi bật
play well with others
hợp tác tốt với người khác
play with a full deck
có đầu óc minh mẫn
play with fire
đùa với lửa
playable
có thể chơi được
playback
sự phát lại
playbook
cẩm nang chiến thuật
playboy
tay ăn chơi
player
cầu thủ, người chơi
playful
tinh nghịch
playfully
một cách đùa nghịch
playground
sân chơi
playhouse
nhà đồ chơi
playing
đang chơi đùa
playlist
danh sách phát