Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
play Old Harry with
gây rắc rối, làm hỏng chuyện
play on someone's heartstrings
làm ai đó xúc động mạnh, khơi gợi lòng trắc ẩn
play on words
trò chơi chữ
play one against another
xúi bẩy hai bên chống nhau
play one's cards right
hành động khôn khéo
play one's part
làm tròn vai trò của mình, đóng góp phần của mình
play or pay
tham gia hoặc bị phạt tiền
play politics
dùng thủ đoạn chính trị
play possum
giả chết
play second fiddle
đóng vai trò phụ, ở địa vị phụ thuộc
play silly buggers
làm trò hề, cư xử ngớ ngẩn
play someone like a fiddle
dắt mũi
play someone like a violin
dắt mũi ai đó
play the angles
lợi dụng tình thế để trục lợi
play the ball and not the man
chơi bóng chứ đừng chơi người
play the cat and banjo with
phá hỏng hoàn toàn
play the deuce with
làm hỏng, phá rối
play the devil with
gây rắc rối cho
play the dickens with
gây rắc rối cho
play the field
hẹn hò với nhiều người cùng lúc
play the fool
làm trò hề
play the gender card
lợi dụng giới tính
play the hand one is dealt
bằng lòng với hoàn cảnh, tùy cơ ứng biến
play the man and not the ball
công kích cá nhân