Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
poetry in motion
chuyển động uyển chuyển tuyệt đẹp, chuyển động đầy chất thơ
pogi point
điểm cộng nhờ làm việc tốt
poignant
chua xót
point
điểm
point blank
thẳng thừng
point fingers
đổ lỗi
point man
người phụ trách chính
point out
nói rõ
point the finger at
đổ lỗi cho, buộc tội
point up
làm nổi bật
pointe
mũi giày ba lê
pointedly
thẳng thừng
pointer
que chỉ
pointless
vô nghĩa
pointy
nhọn
poise
khả năng giữ thăng bằng
poison
chất độc
poison pen
ngòi bút ác độc
poison-pen letter
thư nặc danh ác ý
poisoned chalice
chén thuốc độc
poisonous
có độc
poke
món poke
poke fun at
trêu chọc
poke holes in
tìm ra sơ hở