Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
poke one's nose into
chõ mũi vào chuyện người khác
poke someone's eye out
chọc thủng mắt ai đó
poke the bear
vuốt râu hùm
Pokémon
Pokémon
poker
bài xì phé, poker
pol
chính trị gia
polar
hoàn toàn trái ngược
Polaris
sao Bắc cực
polarity
sự phân cực
polarization
sự phân cực
polarize
phân cực, chia rẽ
Polaroid
ảnh chụp lấy ngay
pole
cái cọc, cây sào
polemic
bài luận chiến
poles apart
hoàn toàn trái ngược nhau
police
cảnh sát, công an
police lives matter
mạng sống của cảnh sát cũng quan trọng
policeman
cảnh sát
policy
chính sách
policyholder
chủ hợp đồng bảo hiểm
policymakers
nhà hoạch định chính sách
policymaking
sự hoạch định chính sách
polio
bệnh bại liệt
polish
đánh bóng