Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
popularly
phổ biến
populate
cư trú
population
dân số
populism
chủ nghĩa dân túy
populist
người theo chủ nghĩa dân túy
populous
đông đúc
popup
cửa sổ bật lên
porcelain
đồ sứ
porcelain god
bồn cầu (cách nói đùa)
porcelain goddess
bồn cầu
porcelain skin
làn da trắng sứ
porch
hiên nhà, mái hiên
porch monkey
người da đen (từ lóng miệt thị)
porcupine
con nhím
pore
lỗ nhỏ, lỗ chân lông
pork
thịt heo
pork up
béo lên
porky
mũm mĩm
Pornhub
Pornhub
porosity
độ xốp
porous
xốp
porpoise
cá heo chuột
porridge
cháo
port
bến cảng