Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
portability
tính di động, tính dễ mang theo
portable
có thể mang được
portage
sự khuân vác thuyền
portal
cổng, cửa
Porte
triều đình Ottoman
portfolio
hồ sơ năng lực, tập tác phẩm
portion
phần, khẩu phần
portmanteau
từ kết hợp
portobello
nấm portobello
portrait
chân dung
portraiture
nghệ thuật vẽ chân dung
portray
thủ vai
portrayal
sự khắc hoạ
Portugal
Bồ Đào Nha
POS
từ loại
pose
đưa ra câu hỏi
Poseidon
thần Poseidon
poser
câu hỏi hóc búa
posh
sang trọng
posit
đưa ra giả định, đặt ra
position
quan điểm, lập trường
positional
thuộc về vị trí
positive
chắc chắn
positively
quả quyết, chắc chắn