Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
preventive
ngăn ngừa
preview
sự xem trước
previous
trước, trước đây
previously
trước đây
prewar
tiền chiến
prey
săn mồi
prez
chủ tịch
PRI
Viện Quan hệ Công chúng
price
ghi giá cho hàng hoá
price is right
giá cả phải chăng
price of tea in China
chuyện không liên quan
price on your head
số tiền truy nã
price out
khiến không thể chi trả nổi
priceless
vô giá
pricey
đắt đỏ
prickly
nhiều gai
pride
bầy sư tử
priest
linh mục, thầy tế
priestess
nữ tư tế
priesthood
chức linh mục
priestly
thuộc tu sĩ
prim
nghiêm túc
prim and proper
đoan trang
prima
nữ vũ công ba lê chính