Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
primacy
địa vị đứng đầu, tính ưu việt
primal
nguyên thủy, ban sơ
primarily
chủ yếu
Primark
cửa hàng thời trang Primark
primary
chủ yếu, hàng đầu
primate
động vật linh trưởng
prime
số nguyên tố
prime meridian
kinh tuyến gốc
prime of life
thời kỳ sung sức nhất của đời người
primer
sách giới thiệu, sách vỡ lòng
primetime
giờ cao điểm
primeval
nguyên thuỷ
primitive
thô sơ, nguyên thuỷ
primo
thượng hạng
primogeniture
quyền con trưởng
primordial
nguyên thủy, ban sơ
primrose
hoa báo xuân
Primus
bếp dầu
princely
vương giả
princess
công chúa
principal
hiệu trưởng
principality
công quốc
principally
chủ yếu
principle
nguyên tắc