Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
privy
nhà xí
prize
giải thưởng, phần thưởng
pro rata
quyền đầu tư theo tỷ lệ
pro re nata
khi cần thiết
pro tip
mẹo từ chuyên gia
proactive
chủ động
proactively
một cách chủ động
probabilistic
dựa trên xác suất
probability
xác suất
probable
có thể xảy ra
probably
có lẽ
probate
sự chứng thực di chúc
probation
thời gian thử thách
probationary
thử việc, tập sự
probe
tàu thăm dò vũ trụ
probiotic
men vi sinh
problem
bài toán
problem child
đứa trẻ ngỗ nghịch
problematic
có vấn đề, rắc rối
proc
kích hoạt (hiệu ứng)
procedural
thuộc về thủ tục
procedure
thủ thuật (y tế)
proceed
tiếp tục, tiến hành
proceeding
cách tiến hành, thủ tục