Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
process
quá trình
procession
đoàn diễu hành
processor
bộ xử lý
proclaim
công bố
proclamation
lời tuyên bố, tuyên cáo
procrastinate
trì hoãn
procrastination
sự trì hoãn
proctor
giám thị
procurator
người được uỷ nhiệm
procure
kiếm
procure to pay
quy trình mua hàng và thanh toán
procurement
sự thu mua
prod
chọc
prodigal
người hoang phí, kẻ phá của
prodigious
phi thường
prodigy
người/ vật phi thường
produce
nông sản
producer
nhà sản xuất
product
đáp án
product-market fit
sự phù hợp của sản phẩm với thị trường
production
sự sản xuất
productive
năng suất
productively
một cách hiệu quả
productivity
năng suất, hiệu suất