Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
proletariat
giai cấp vô sản
proliferate
tăng nhanh, sinh sôi nảy nở
proliferation
sự tăng nhanh
prolific
sáng tác nhiều
prolong
kéo dài
prom
dạ hội
promenade
đường đi dạo
prominence
sự nổi trội
prominent
dễ thấy
prominently
nổi bật
promiscuity
tính hay chung chạ bừa bãi
promiscuous
bừa bãi
promise
lời hứa
promised land
đất hứa, miền đất hứa
promissory
có tính cam kết
promontory
mũi đất
promos
chương trình khuyến mãi
promote
xúc tiến
promoter
người tài trợ
promotion
sự quảng cáo
promotional
quảng cáo
prompt
nhanh chóng
promptly
đúng giờ
promulgate
công bố, ban hành