Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
prone
nằm sấp
prong
răng (của nĩa)
pronoun
đại từ
pronounce
tuyên bố
pronouncement
sự tuyên bố, lời tuyên bố
pronunciation
cách phát âm
proof
sự thử thách
proofread
hiệu đính
prop
cột chống
prop up
chống đỡ, nâng đỡ
prop up the bar
ngồi lì uống rượu ở quầy bar
propaganda
sự tuyên truyền
propagandist
kẻ tuyên truyền
propagate
nhân giống
propagation
sự nhân giống, sự truyền bá
propane
khí prô-pan
propel
đẩy đi
propellant
chất nổ đẩy, nhiên liệu đẩy
propeller
chân vịt, cánh quạt
propensity
thiên hướng
proper
đúng
properly
đúng cách
property
bất động sản
prophecy
lời tiên tri