Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
psych up
chuẩn bị tinh thần
psyche
tâm hồn
psyched up
hào hứng
psychedelic
ảo giác
psychiatric
(thuộc) bệnh tâm thần
psychiatrist
bác sĩ tâm thần
psychiatry
tâm thần học
psychic
ngoại cảm
psycho
kẻ tâm thần
psychoactive
tác động tâm thần
psychoanalysis
phân tâm học
psychoanalytic
(thuộc) phân tâm học
psychological
thuộc tâm lý học
psychological warfare
chiến tranh tâm lý
psychologically
tâm lý học
psychologist
nhà tâm lý học
psychology
tâm lý học
psychopath
người tâm thần
psychopathic
tâm thần
psychosis
chứng loạn thần
psychosocial
tâm lý xã hội
psychotherapist
nhà tâm lý trị liệu
psychotherapy
liệu pháp tâm lý, tâm lý trị liệu
psychotic
rối loạn tâm thần