Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
PTA
hội phụ huynh và giáo viên
PTE
kỳ thi PTE
PTSD
chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn
PTV
phương tiện giao thông công cộng
pty
công ty TNHH
PU
eo ôi
pub
quán rượu
puberty
tuổi dậy thì
pubes
lông mu
pubescent
đến tuổi dậy thì
PUBG
PUBG
pubic
thuộc vùng mu
public
công cộng
public intellectual
trí thức công chúng
public purse
công khố, ngân sách nhà nước
publically
một cách công khai, công khai
publication
ấn phẩm
publicist
người làm truyền thông
publicity
sự quảng cáo
publicity hound
kẻ hám danh
publicize
đưa ra công khai
publicly
công khai
publish
xuất bản
publisher
nhà xuất bản