Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
puck
yêu tinh
pudding
bánh pudding
Pudding and Tame
một cái tên vô nghĩa (trong bài vè trẻ em)
puddle
vũng nước
puddle jumper
máy bay hạng nhẹ, máy bay nhỏ
pueblo
làng pueblo
puff
luồng (không khí, khói), hơi
puffer
ống hít
puffin
chim hải âu cổ rụt
puffy
sưng húp
pug
chó púc
pugh
eo ôi
Pulaski
rìu cuốc Pulaski
pull
thu hút
pull a face
nhăn mặt
pull a fast one
lừa gạt
pull a lever
kéo cần gạt
pull a rabbit out of a hat
tìm ra giải pháp bất ngờ
pull ahead
vượt lên trước
pull an all-nighter
thức trắng đêm
pull away
chuyển bánh
pull faces
nhăn mặt
pull for
cổ vũ
pull in
kiếm được