Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
push one's luck
làm liều
push one's way
chen lấn
push the boat out
chi tiêu mạnh tay
push the envelope
vượt qua giới hạn
push up daisies
xanh cỏ
push water uphill
cố làm điều bất khả thi
pushback
sự phản đối
pusher
kẻ buôn ma túy
pushover
người dễ dãi / người dễ bị thuyết phục
pushup
động tác chống đẩy, hít đất
pushy
hay nài ép
puss
con mèo
put 'em up
giơ tay thủ thế
put a Band-Aid on a bullet wound
áp dụng giải pháp chắp vá
put a bug in someone's ear
đánh tiếng
put a damper on
làm cụt hứng
put a foot wrong
phạm sai lầm
put a gun to someone's head
ép buộc ai đó
put a hat on a hat
vẽ rắn thêm chân
put a lid on
hạn chế
put a lid on it
im lặng
put a shift in
làm việc chăm chỉ
put a slight upon
coi thường, xem khinh
put a sock in it
im miệng